Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "suy yếu" (1)
suy yếu
Tiếng Anh
Động từweaken
Thể lực dần suy yếu.
Physical strength weakens.
Từ liên quan "suy yếu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "suy yếu" (1)
Thể lực dần suy yếu.
Physical strength weakens.
