Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "suy yếu" (1)

suy yếu
Tiếng Anh Động từweaken
Từ vựng của tôi
Thể lực dần suy yếu.
Physical strength weakens.

swap_horiz Từ liên quan "suy yếu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "suy yếu" (1)

Thể lực dần suy yếu.
Physical strength weakens.